chong chong

  1. ne pouvoir se fermer (pour dormir; en parlant des yeux)
    • uống cà-phê , mắt cứ chong chong suốt đêm
      à cause du café , les yeux ne peuvent se fermer durant toute la nuit

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chong chong"

chong chong
Đứa bé nằm trên giường với đôi mắt chong chong nhìn lên trần nhà.